| |
| |
| - Đỏ Bạc
- Trắng Bạc
- Xanh Bạc
- Đen mờ (bản đặc biệt)
|
- Kích Thước
- (Dài x Rộng x Cao)
| |
| |
- Khoảng cách trục bánh xe (mm)
| |
| |
| |
| |
| - Lốp trước: 70/90 - 17 M/C 38P
- Lốp sau: 80/90 - 17 M/C 50P
|
| - Ống lồng, giảm chấn thủy lực
|
| - Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
|
- Công suất (hp @ rpm) ( mã lực @ Vòng trên phút)
| |
| |
| - 0,8 lít khi xả
- 1,0 lít khi rã máy
|
| |
| |
| |
| |
| |
| |
| |
- Đường kính x Hành trình pít tông (mm)
| |
| |
|
|
|
|
- Giá bán niêm yết + VAT (chưa ra biển) VNĐ
|
|