Tìm kiếm

Thứ Hai, 9 tháng 10, 2023

WAVE ALPHA 2023


  • Menu
  • Thông Số Kỹ Thuật
  • Năm ra mắt
  • 2002
  • Năm sản xuất
  • 2023
  • Màu sắc
  • Đỏ Bạc
  • Trắng Bạc
  • Xanh Bạc
  • Đen mờ (bản đặc biệt)
  • Kích Thước
  • (Dài x Rộng x Cao)
  • 1.914 x 688 x 1.075
  • Trọng lượng khô ( kg )
  • 97
  • Khoảng cách trục bánh xe (mm)
  • 1.224
  • Độ cao yên (mm)
  • 769
  • Dung tích cốp
  • 5 lít
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • 138
  • Kích cỡ lốp trước/sau
  • Lốp trước: 70/90 - 17 M/C 38P
  • Lốp sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Phuộc trước
  • Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
  • Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Công suất (hp @ rpm) ( mã lực @ Vòng trên phút)
  • 8,2hp @ 7.500rpm 
  • Mô-men xoắn (Nm @ rpm)
  • 8,44Nm @ 5.500rpm
  • Dung tích nhớt máy
  • 0,8 lít khi xả
  • 1,0 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
  • 1,9L/100km
  • Loại nhiên liệu
  • Xăng a92 trở lên
  • Hệ thống khởi động
  • Điện
  • Hệ Thống Phun Xăng
  • Chế Hòa Khí
  • Động cơ
  • 4 kỳ
  • Số lượng xy-lanh
  • 1
  • Dung tích xy-lanh
  • 109,1cc
  • Đường kính x Hành trình pít tông (mm)
  • 50 x 55,6
  • Tỷ số nén
  • 9:1




  • Giá bán niêm yết + VAT (chưa ra biển) VNĐ
  • 18,190,000 ~
  • 18,790,000